VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "việc làm bán thời gian" (1)

Vietnamese việc làm bán thời gian
English Npart-time job
Example
Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.
My Vocabulary

Related Word Results "việc làm bán thời gian" (0)

Phrase Results "việc làm bán thời gian" (1)

Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
I’m looking for a part-time job.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y